Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distinctive feature
/dɪstˈɪŋktɪv fˈiːtʃɚ/
Distinctive feature
01
đặc điểm riêng biệt, tính năng đặc biệt
a characteristic or property of a sound that distinguishes it from other sounds in a particular language
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
distinctive features



























