Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distal muscular dystrophy
/dɪstˈæl mˈʌskjʊlɚ dˈɪstɹəfi/
Distal muscular dystrophy
01
loạn dưỡng cơ xa, bệnh cơ xa
a genetic disorder causing progressive muscle weakness, primarily in the hands and feet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Families adapt homes to accommodate individuals with distal muscular dystrophy.
Các gia đình điều chỉnh nhà cửa để phù hợp với các cá nhân mắc chứng loạn dưỡng cơ xa.



























