dissension
Pronunciation
/dɪˈsɛnʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dissension"trong tiếng Anh

Dissension
01

bất đồng, xung đột

disagreement or conflict within a group expected to collaborate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The political party, once united, was now torn by dissension and infighting.
Đảng chính trị, từng đoàn kết, giờ đây bị chia rẽ bởi bất đồng và nội bộ tranh chấp.
02

bất đồng, sự bất hòa

lack of agreement between people
Các ví dụ
The two scholars had a public dissension over the interpretation of the ancient texts.
Hai học giả đã có một bất đồng công khai về cách giải thích các văn bản cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng