Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to diss
01
xúc phạm, thiếu tôn trọng
to insult, disrespect, or criticize someone
Các ví dụ
The rapper dissed his rival in the new track.
Rapper đã diss đối thủ của mình trong bài hát mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xúc phạm, thiếu tôn trọng