Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disruptive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disruptive
so sánh hơn
more disruptive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new technology brought disruptive changes to the industry.
Công nghệ mới mang lại những thay đổi phá vỡ cho ngành công nghiệp.
Cây Từ Vựng
disruptively
disruptive
disrupt



























