Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disruptive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disruptive
so sánh hơn
more disruptive
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her disruptive behavior in class prevented others from learning.
Hành vi gây rối của cô ấy trong lớp đã ngăn cản người khác học tập.
Cây Từ Vựng
disruptively
disruptive
disrupt



























