Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bảo tàng đã cẩn thận trưng bày các hiện vật cổ trong tủ kính để du khách chiêm ngưỡng.
khoe mẽ, giương đuôi
Trong mùa giao phối, những con công đực trình diễn bằng cách xòe những chiếc lông đuôi rực rỡ thành một cái quạt công phu.
trưng bày, thể hiện
Cô ấy tự hào trình diễn tài năng nghệ thuật của mình bằng cách trưng bày các bức tranh của mình tại phòng trưng bày.
màn hình, thiết bị hiển thị
Cửa hàng có một loạt lựa chọn màn hình, từ màn hình độ nét cao đến tivi màn hình lớn.
màn hình, hiển thị
Màn hình điện thoại của tôi không hoạt động bình thường.
triển lãm, trình diễn
Phòng trưng bày nghệ thuật đã tổ chức một triển lãm tuyệt đẹp các bức tranh và tác phẩm điêu khắc của các nghệ sĩ địa phương.
trình bày, triển lãm
Trưng bày hoa đã làm sáng sảnh khách sạn.
biểu hiện, thể hiện
Sự thể hiện tức giận của anh ấy đã làm mọi người trong phòng giật mình.
triển lãm, trưng bày
Mẫu mới đã được trưng bày tại triển lãm ô tô.



























