dismal
dis
ˈdɪz
diz
mal
məl
mēl
British pronunciation
/dˈɪzməl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dismal"trong tiếng Anh

01

ảm đạm, buồn bã

causing sadness or disappointment
dismal definition and meaning
example
Các ví dụ
The dismal state of the abandoned house gave off an eerie vibe.
Tình trạng ảm đạm của ngôi nhà bị bỏ hoang toát ra một bầu không khí kỳ lạ.
02

tồi tệ, kém cỏi

having very low quality, merit, or performance
example
Các ví dụ
His dismal performance on the test reflected his lack of preparation.
Thành tích tệ hại của anh ấy trong bài kiểm tra phản ánh sự thiếu chuẩn bị của anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store