to disinter
Pronunciation
/ˌdɪsɪnˈtɜːr/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disinter"trong tiếng Anh

to disinter
01

đào lên, khai quật

to take something, especially a dead body, out of the ground
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disinter
ngôi thứ ba số ít
disinters
hiện tại phân từ
disinterring
quá khứ đơn
disinterred
quá khứ phân từ
disinterred
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng