disheveled
di
di
she
ˈʃɛ
she
veled
vəld
vēld
dishevelled

Định nghĩa và ý nghĩa của "disheveled"trong tiếng Anh

disheveled
01

rối bù, không gọn gàng

having an untidy appearance 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disheveled
so sánh hơn
more disheveled
có thể phân cấp
Các ví dụ
His hair was disheveled after the long day at work. 

Tóc anh ấy bù xù sau một ngày dài làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng