Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disheveled
01
rối bù, không gọn gàng
having an untidy appearance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disheveled
so sánh hơn
more disheveled
có thể phân cấp
Các ví dụ
His hair was disheveled after the long day at work.
Tóc anh ấy bù xù sau một ngày dài làm việc.
Cây Từ Vựng
disheveled
dishevel



























