disheartened
dis
dɪs
dis
hear
ˈhɑ:
haa
tened
tənd
tēnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "disheartened"trong tiếng Anh

disheartened
01

chán nản, nản lòng

having lost all one's courage, hope, or enthusiasm 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disheartened
so sánh hơn
more disheartened
có thể phân cấp
Các ví dụ
The repeated setbacks in his career left him feeling disheartened and uncertain about his future. 

Những thất bại lặp đi lặp lại trong sự nghiệp khiến anh ấy chán nản và không chắc chắn về tương lai của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng