Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disgusting
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disgusting
so sánh hơn
more disgusting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The thought of eating insects may be delicious to some, but to others, it's absolutely disgusting.
Ý nghĩ ăn côn trùng có thể ngon miệng đối với một số người, nhưng đối với những người khác, nó hoàn toàn kinh tởm.
Cây Từ Vựng
disgustingly
disgustingness
disgusting
disgust



























