Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disgusting
Các ví dụ
The public restroom was filthy and smelled disgusting, causing me to hurry out as quickly as possible.
Nhà vệ sinh công cộng bẩn thỉu và có mùi kinh tởm, khiến tôi phải nhanh chóng rời đi.
Cây Từ Vựng
disgustingly
disgustingness
disgusting
disgust



























