Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disgusted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disgusted
so sánh hơn
more disgusted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The disgusted expression on her face revealed her distaste for the offensive joke.
Biểu hiện kinh tởm trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự ghê tởm của cô ấy đối với trò đùa xúc phạm.
Cây Từ Vựng
disgustedly
disgusted
disgust



























