discovered
dis
ˈdɪs
dis
co
vered
vɜrd
vērd
/dɪskˈʌvəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "discovered"trong tiếng Anh

discovered
01

được phát hiện, được tiết lộ

found or revealed, often for the first time
Các ví dụ
The discovered path through the forest led to a hidden waterfall.
Con đường được phát hiện xuyên qua khu rừng dẫn đến một thác nước ẩn giấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng