direct marketing
di
di
rect
ˈrɛkt
rekt
mar
mɑ:
maa
ke
ki
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "direct marketing"trong tiếng Anh

Direct marketing
01

tiếp thị trực tiếp, bán hàng trực tiếp

the practice of selling products or services using phone, mail, or email 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
direct marketings
Các ví dụ
The company launched a direct marketing campaign by sending personalized emails to potential customers, offering them exclusive discounts. 

Công ty đã khởi động một chiến dịch tiếp thị trực tiếp bằng cách gửi email cá nhân hóa đến khách hàng tiềm năng, cung cấp cho họ các ưu đãi độc quyền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng