diplomatic corps
dip
ˌdɪp
dip
lo
ma
ˈmæ
tic
tɪk
tik
corps
kɔ:r
kawr
/dˌɪpləmˈatɪk kˈɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diplomatic corps"trong tiếng Anh

Diplomatic corps
01

đoàn ngoại giao, đoàn ngoại giao viên

all the diplomats representing their countries in a foreign nation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The diplomatic corps played a key role in negotiating the peace treaty.
Đoàn ngoại giao đã đóng vai trò then chốt trong việc đàm phán hiệp ước hòa bình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng