Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
allegedly
01
được cho là, bị cáo buộc
used to say that something is the case without providing any proof
Các ví dụ
The company is facing a lawsuit for allegedly violating environmental regulations.
Công ty đang đối mặt với một vụ kiện vì được cho là vi phạm các quy định về môi trường.
Cây Từ Vựng
allegedly
alleged
allege



























