Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dinner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They grilled hamburgers and hot dogs for a casual summer dinner.
Họ nướng bánh mì kẹp thịt và xúc xích cho một bữa tối mùa hè thoải mái.
02
bữa tối, tiệc tối
a party of people assembled to have dinner together



























