dinner
di
ˈdɪ
di
nner
dinerdonner

Định nghĩa và ý nghĩa của "dinner"trong tiếng Anh

Dinner
01

bữa tối, bữa ăn tối

the main meal of the day that we usually eat in the evening 
dinner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
For dinner, I cooked a delicious chicken stir-fry with vegetables. 

Cho bữa tối, tôi đã nấu một món gà xào rau củ ngon tuyệt.

02

bữa tối, tiệc tối

a party of people assembled to have dinner together 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng