Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dinky-di
01
chân thành, thành thật
(Australian) honest, on the level
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dinky-di
so sánh hơn
more dinky-di
có thể phân cấp
Các ví dụ
That story is dinky-di; I swear it's true.
Câu chuyện đó là dinky-di ; tôi thề là nó đúng.
02
thuần chất Úc, đặc trưng Úc
(Australian) representing true Australian identity or values
tiếng lóng
Các ví dụ
He's a dinky-di Aussie through and through.
Anh ấy là một người Úc dinky-di chính hiệu.



























