dinky-di
Pronunciation
/dˈɪŋkidi/
/dˈɪŋkidˌɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dinky-di"trong tiếng Anh

dinky-di
01

chân thành, thành thật

(Australian) honest, on the level
Slang
Các ví dụ
He 's a dinky-di friend who always keeps his word.
Anh ấy là một người bạn dinky-di luôn giữ lời hứa.
02

thuần chất Úc, đặc trưng Úc

(Australian) representing true Australian identity or values
Slang
Các ví dụ
The pub has a dinky-di Aussie vibe.
Quán rượu có không khí dinky-di Úc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng