Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dining compartment
/dˈaɪnɪŋ kəmpˈɑːɹtmənt/
Dining compartment
01
toa ăn, khoang ăn uống
a passenger car where food is served in transit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dining compartments



























