Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dingy
01
tối tăm, bẩn thỉu
looking dark, dirty, or shabby, often because of not being taken care of or cleaned properly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dingiest
so sánh hơn
dingier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old apartment had a dingy carpet that hadn't been cleaned in years.
Căn hộ cũ có một tấm thảm bẩn thỉu đã không được làm sạch trong nhiều năm.
02
ảm đạm, buồn bã
causing dejection
03
xỉn màu, bẩn
(of color) discolored by impurities; not bright and clear
Cây Từ Vựng
dingily
dinginess
dingy
ding



























