dignity
dig
ˈdɪg
dig
ni
ni
ty
ti
ti
dignify

Định nghĩa và ý nghĩa của "dignity"trong tiếng Anh

Dignity
01

phẩm giá

the quality of being worthy of respect and honor, which can be attributed to a person's behavior, actions, or sense of self-worth 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

phẩm giá, uy nghi

formality in bearing and appearance 
03

phẩm giá, chức vụ cao

high office or rank or station 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng