Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dignity
01
phẩm giá
the quality of being worthy of respect and honor, which can be attributed to a person's behavior, actions, or sense of self-worth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
phẩm giá, uy nghi
formality in bearing and appearance
03
phẩm giá, chức vụ cao
high office or rank or station



























