Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all of a sudden
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
All of a sudden, the dog started barking loudly.
Bỗng nhiên, con chó bắt đầu sủa to.
02
đột nhiên, bất ngờ
happening unexpectedly
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đột nhiên, bất ngờ