Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all of a sudden
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
All of a sudden, the storm rolled in, darkening the sky.
Bỗng nhiên, cơn bão ập đến, làm tối bầu trời.
02
đột nhiên, bất ngờ
happening unexpectedly
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bỗng nhiên, cơn bão ập đến, làm tối bầu trời.
đột nhiên, bất ngờ