all in
all
ɔ:l
awl
in
ɪn
in

Định nghĩa và ý nghĩa của "all in"trong tiếng Anh

01

kiệt sức, mệt lả

extremely tired 
all in definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
có thể phân cấp
Các ví dụ
After hiking for ten hours, we were completely all in. 

Sau mười giờ đi bộ đường dài, chúng tôi hoàn toàn kiệt sức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng