dieter
die
ˈdaɪ
dai
ter
deter

Định nghĩa và ý nghĩa của "dieter"trong tiếng Anh

Dieter
01

chuyên gia dinh dưỡng, người ăn kiêng

someone who is on a diet 
dieter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dieters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng