Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devout
01
mộ đạo, sùng đạo
believing firmly in a particular religion
Các ví dụ
The family attends church services regularly, demonstrating their devout faith in Christianity.
Gia đình thường xuyên tham dự các buổi lễ nhà thờ, thể hiện đức tin sùng đạo của họ vào Cơ đốc giáo.
02
tận tâm, nhiệt thành
sincere or earnest in one's beliefs, convictions, or principles
Các ví dụ
Despite facing criticism, she remained devout in her belief in equality for all people.
Mặc dù đối mặt với chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định trong niềm tin vào bình đẳng cho tất cả mọi người.



























