devout
de
di
vout
ˈvaʊt
vawt
British pronunciation
/dɪvˈa‍ʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devout"trong tiếng Anh

01

mộ đạo, sùng đạo

believing firmly in a particular religion
devout definition and meaning
example
Các ví dụ
The family attends church services regularly, demonstrating their devout faith in Christianity.
Gia đình thường xuyên tham dự các buổi lễ nhà thờ, thể hiện đức tin sùng đạo của họ vào Cơ đốc giáo.
02

tận tâm, nhiệt thành

sincere or earnest in one's beliefs, convictions, or principles
example
Các ví dụ
Despite facing criticism, she remained devout in her belief in equality for all people.
Mặc dù đối mặt với chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định trong niềm tin vào bình đẳng cho tất cả mọi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store