Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devout
01
mộ đạo, sùng đạo
believing firmly in a particular religion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most devout
so sánh hơn
more devout
có thể phân cấp
Các ví dụ
He leads a devout lifestyle, observing religious rituals with unwavering dedication.
Anh ấy sống một lối sống sùng đạo, tuân thủ các nghi lễ tôn giáo với sự cống hiến không lay chuyển.
02
tận tâm, nhiệt thành
sincere or earnest in one's beliefs, convictions, or principles
Các ví dụ
She was a devout advocate for animal rights, dedicating her time and resources to supporting the cause.
Cô ấy là một người chân thành ủng hộ quyền động vật, dành thời gian và nguồn lực của mình để hỗ trợ cho sự nghiệp.



























