Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Devotion
01
sự tận tụy, lòng tôn kính
strong love and support expressed for a person or thing
Các ví dụ
Mark 's devotion to his art led him to spend countless hours in his studio, perfecting every brushstroke to achieve his vision.
Sự tận tâm của Mark với nghệ thuật của mình đã khiến anh dành vô số giờ trong xưởng vẽ, hoàn thiện từng nét cọ để đạt được tầm nhìn của mình.
02
sự tận tụy, lòng tận tâm
dedication or strong commitment to a task, cause, or purpose
Các ví dụ
The volunteers ' devotion ensured the project's success.
Sự tận tâm của các tình nguyện viên đã đảm bảo thành công của dự án.
03
lòng sùng kính, sự mộ đạo
acts of religious observance or prayer, often silent or personal
Các ví dụ
The monk practiced devotion at sunrise.
Nhà sư thực hành sùng kính vào lúc bình minh.
04
sự sùng đạo, lòng mộ đạo
religious zeal or fervent willingness to serve God
Các ví dụ
Devotion inspired the faithful to serve their community.
Sự tận tụy đã truyền cảm hứng cho các tín đồ phục vụ cộng đồng của họ.



























