to devalue
Pronunciation
/dɪˈvæɫˌju/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devalue"trong tiếng Anh

to devalue
01

giảm giá trị, hạ giá

to reduce the official worth or importance of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
devalue
ngôi thứ ba số ít
devalues
hiện tại phân từ
devaluing
quá khứ đơn
devalued
quá khứ phân từ
devalued
02

mất giá, giảm giá trị

lose in value
03

giảm giá trị, làm mất giá trị

remove the value from; deprive of its value
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng