alimentary paste
a
ˌæ
ā
li
li
men
ˈmɛn
men
ta
ry
ri
ri
paste
peɪst
peist

Định nghĩa và ý nghĩa của "alimentary paste"trong tiếng Anh

Alimentary paste
01

bột nhào thực phẩm, bột nhào ăn được

shaped and dried dough made from flour and water and sometimes egg 
alimentary paste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng