desideratum
de
di
si
ˌsɪ
si
de
ra
ˈrɑ:
raa
tum
təm
tēm
desiderata

Định nghĩa và ý nghĩa của "desideratum"trong tiếng Anh

Desideratum
01

nhu cầu, mục tiêu

a thing that is essential or desired 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
desiderata
Các ví dụ
For many, financial security is a primary desideratum in life. 

Đối với nhiều người, an ninh tài chính là desideratum chính trong cuộc sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng