derogatory
de
di
ro
ˈrɒ
ro
gato
gət
gēt
ry
ri
ri
interrogatory

Định nghĩa và ý nghĩa của "derogatory"trong tiếng Anh

derogatory
01

miệt thị, xúc phạm

expressing a belittling and critical attitude 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most derogatory
so sánh hơn
more derogatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
She made a derogatory comment about his appearance. 

Cô ấy đã nhận xét miệt thị về ngoại hình của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng