derogatory
Pronunciation
/dɝˈɑɡəˌtɔɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "derogatory"trong tiếng Anh

derogatory
01

miệt thị, xúc phạm

expressing a belittling and critical attitude
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most derogatory
so sánh hơn
more derogatory
có thể phân cấp
Các ví dụ
His derogatory tone offended everyone in the room.
Giọng điệu miệt thị của anh ta đã xúc phạm mọi người trong phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng