Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Depredation
01
sự cướp bóc, sự phá hủy
the act of attacking, taking goods forcefully, damaging and destructing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự tàn phá, sự hủy hoại
(usually plural) the act of damaging and destructing
Cây Từ Vựng
depredation
predation
predate
date



























