Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deodorant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
deodorants
Các ví dụ
She applies deodorant every morning before going to work.
Cô ấy thoa chất khử mùi mỗi sáng trước khi đi làm.



























