Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deodorant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
deodorants
Các ví dụ
The store offers a variety of deodorant options, including roll-on and spray.
Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn chất khử mùi, bao gồm dạng lăn và xịt.



























