Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Denseness
01
mật độ, nồng độ
the amount per unit size
02
sự chậm chạp về tinh thần, sự đần độn về tinh thần
the quality of being mentally slow and limited
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
03
mật độ, sự chật chội
the spatial property of being crowded together
Cây Từ Vựng
denseness
dense



























