demoralizing
de
di:
di
mo
maw
ra
li
laɪ
lai
zing
zɪng
zing
/dɪmˈɒɹəlˌaɪzɪŋ/
demoralising

Định nghĩa và ý nghĩa của "demoralizing"trong tiếng Anh

demoralizing
01

làm nản lòng

causing a loss of confidence, hope, or enthusiasm
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most demoralizing
so sánh hơn
more demoralizing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The demoralizing news of layoffs created a tense atmosphere in the office.
Tin tức làm nản lòng về việc sa thải đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong văn phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng