Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dejection
01
sự chán nản, sự buồn bã
a state of low spirits, sadness, or melancholy
Các ví dụ
The constant setbacks in his career led to a growing sense of dejection and frustration.
Những thất bại liên tiếp trong sự nghiệp của anh ấy dẫn đến cảm giác chán nản và thất vọng ngày càng tăng.
02
phân, chất thải rắn
a solid waste product expelled from the intestines
Các ví dụ
The animal 's dejection indicated signs of dietary deficiency.
Chất thải của động vật cho thấy dấu hiệu thiếu hụt dinh dưỡng.



























