Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Definition
01
định nghĩa
the act or process of explaining the meaning of a word, concept, or term
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
definitions
Các ví dụ
She asked for a definition to understand the complex jargon.
Cô ấy đã yêu cầu một định nghĩa để hiểu biệt ngữ phức tạp.
02
định nghĩa, sự rõ ràng
clarity of outline
Cây Từ Vựng
redefinition
definition
define



























