defense mechanism
de
di
fense
ˈfɛns
fens
me
me
cha
ni
ni
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "defense mechanism"trong tiếng Anh

Defense mechanism
01

cơ chế phòng vệ, cơ chế bảo vệ

an unconscious mental strategy individuals use to cope with anxiety, discomfort, or threatening emotions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
defense mechanisms
Các ví dụ
Denial, a defense mechanism, involves refusing to accept or acknowledge the reality of a situation. 

Phủ nhận, một cơ chế phòng vệ, bao gồm việc từ chối chấp nhận hoặc thừa nhận thực tế của một tình huống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng