Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Defendant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
defendants
Các ví dụ
The defense attorney cross-examined the witness to cast doubt on the defendant's involvement.
Luật sư bào chữa đã thẩm vấn chéo nhân chứng để gây nghi ngờ về sự liên quan của bị cáo.
Cây Từ Vựng
codefendant
defendant



























