Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Defendant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
defendants
Các ví dụ
The defendant pleaded not guilty to the charges of theft and fraud.
Bị cáo đã tuyên bố không phạm tội đối với các cáo buộc trộm cắp và gian lận.
Cây Từ Vựng
codefendant
defendant



























