Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Defense mechanism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
defense mechanisms
Các ví dụ
Sublimation is a defense mechanism where individuals channel unacceptable impulses into socially acceptable activities.
Thăng hoa là một cơ chế phòng vệ nơi các cá nhân chuyển hóa những xung động không thể chấp nhận thành các hoạt động được xã hội chấp nhận.



























