decidedly
de
di
ci
ˈsaɪ
sai
ded
dɪd
did
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "decidedly"trong tiếng Anh

decidedly
01

quyết liệt, chắc chắn

in a way that is certain and beyond any doubt 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The weather was decidedly colder than the forecast suggested. 

Thời tiết chắc chắn lạnh hơn so với dự báo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng