deception
Pronunciation
/dɪˈsɛpʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deception"trong tiếng Anh

Deception
01

sự lừa dối, mánh khóe

a trick, illusion, or feat that appears magical or impossible to naïve observers
deception definition and meaning
Các ví dụ
The illusionist amazed the crowd with a clever deception.
Nhà ảo thuật đã làm đám đông kinh ngạc với một sự lừa dối khéo léo.
02

sự lừa dối, sự gian lận

the action of intentionally making a person believe something that is untrue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The spy used deception to infiltrate the enemy's ranks and gather intelligence.
Điệp viên đã sử dụng sự lừa dối để thâm nhập vào hàng ngũ kẻ thù và thu thập thông tin tình báo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng