decennary
de
di
di
ce
ˈsɛ
se
nna
ry
ri
ri
/dɪsˈɛnəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decennary"trong tiếng Anh

Decennary
01

thập kỷ, khoảng thời gian mười năm

a period of 10 years
decennary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decennaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng