decency
Pronunciation
/ˈdisənsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decency"trong tiếng Anh

Decency
01

sự đứng đắn, sự lịch sự

the quality of conforming to standards of propriety and morality
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự đứng đắn, sự lịch sự

the quality of being proper, polite, and conformity to social norms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng