Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deceivingly
01
một cách lừa dối, một cách gây hiểu lầm
in a way that gives a wrong impression
Các ví dụ
The water looked deceivingly clean but was full of bacteria.
Nước trông lừa dối sạch sẽ nhưng lại đầy vi khuẩn.



























