Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Decasyllable
01
thập âm tiết, câu thơ mười âm tiết
a line or verse that is made of ten syllables
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decasyllables
Các ví dụ
The song's lyrics were written in decasyllables, adding a poetic touch to the music.
Lời bài hát được viết bằng thập âm tiết, thêm nét thơ vào âm nhạc.



























