Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Decalitre
01
đềcalít
a measure that is the same as 10 liters
Các ví dụ
She purchased a decalitre of olive oil for her restaurant.
Cô ấy đã mua một decalitre dầu ô liu cho nhà hàng của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đềcalít