decalitre
de
ˈdɛ
de
ca
litr
ˌli:t
lit
e
ə
ē
decaliterdecametredekalitre

Định nghĩa và ý nghĩa của "decalitre"trong tiếng Anh

Decalitre
01

đềcalít

a measure that is the same as 10 liters 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decalitres
Các ví dụ
The farmer sold milk in decalitre containers at the market. 

Người nông dân đã bán sữa trong các thùng chứa decalitre ở chợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng