decagon
de
ˈdɛ
de
ca
gon
gən
gēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "decagon"trong tiếng Anh

Decagon
01

thập giác, đa giác mười cạnh

(geometry) a flat polygon with ten straight sides and ten angles 
decagon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decagons
Các ví dụ
Architects sometimes incorporate shapes like the decagon into their designs for a unique appearance. 

Các kiến trúc sư đôi khi kết hợp các hình dạng như thập giác vào thiết kế của họ để có một diện mạo độc đáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng