decagon
Pronunciation
/dᵻkˈæɡɑːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decagon"trong tiếng Anh

Decagon
01

thập giác, đa giác mười cạnh

(geometry) a flat polygon with ten straight sides and ten angles
decagon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decagons
Các ví dụ
The children were challenged to draw a perfect decagon during their geometry class.
Các em nhỏ được thử thách vẽ một hình thập giác hoàn hảo trong giờ học hình học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng