Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deboned
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deboned
so sánh hơn
more deboned
có thể phân cấp
Các ví dụ
Deboned meat is perfect for making stuffed dishes.
Thịt đã lọc xương hoàn hảo để làm các món nhồi.
Cây Từ Vựng
deboned
boned
bone



























